full tilt boogie

/fʊl tɪlt ˈbʊgi/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Ở mức độ cực đoan nhất; hết công suất.
    (idiomatic) At the most extreme level; at full capacity.
    I told myself, I'm going to die reaching these goals. I had to go full-tilt boogie, or I'd suck.
    Tôi tự nhủ, mình sẽ chết để đạt được những mục tiêu này. Tôi phải nhảy hết cỡ, nếu không tôi sẽ tệ.
Danh từ
  1. (từ lóng, thành ngữ) Mức độ cực đoan.
    (slang, idiomatic) An extreme level.
    Full capacity is the zinger, of course. When production hits full-tilt boogie sometime this year, the annualized rate will be about 40,000 units.
    Tất nhiên, công suất tối đa là zinger. Khi sản lượng đạt mức tối đa trong năm nay, tỷ lệ sản xuất hàng năm sẽ vào khoảng 40.000 chiếc.
🎬 Nghe “full tilt boogie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish